Dịch

power unit

danh từ (noun)
US/ˈpaʊ.ɚ ˈjunət/

Nghĩa chính

  1. Xe tải (phương tiện giao thông đường bộ lớn) có khả năng di chuyển bằng chính sức lực của mìnhdanh từA truck (large road vehicle) capable of moving under its own power.
  2. Các đơn vị khác có khả năng cung cấp điệndanh từAny other unit capable of providing power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. power unitDạng gốc (base form)
  2. power unitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

auxiliary power unitdanh từMáy phát điện trong máy bay hoặc các phương tiện khác để cung cấp điện cho các hệ thống khác nhau, chẳng hạn như hệ thống chiếu sáng, đặc biệt khi động cơ chính không hoạt động

Ví dụ

  • , .
  • .

AI