Dịch

auxiliary power unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy phát điện trong máy bay hoặc các phương tiện khác để cung cấp điện cho các hệ thống khác nhau, chẳng hạn như hệ thống chiếu sáng, đặc biệt khi động cơ chính không hoạt độngdanh từA generator in aircraft or other vehicles for providing electric power to various systems, such as lighting, especially when the main engines are not running.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auxiliary power unitDạng gốc (base form)
  2. auxiliary power unitsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI