poundage
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khoản phí dựa trên trọng lượng của một cái gì đó tính bằng pounddanh từđếm được (countable)A charge based on the weight of something in pounds.
- Khoản phí dựa trên giá trị của một thứ gì đó tính bằng bảng Anhdanh từđếm được (countable)A charge based on the value of something in pounds sterling.
- Trọng lượng được đo bằng pounddanh từđếm được (countable)A weight measured in pounds.
- Thu thập, như poundage; đánh giá hoặc xếp hạng theo đồng bảng Anhđộng từTo collect, as poundage; to assess, or rate, by poundage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poundageNguyên thể (infinitive)
- poundagesSố nhiều (plural)
- poundagedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- poundagingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cân nặng
- không đếm được (uncountable)Cân nặng, đặc biệt là trọng lượng cơ thểWeight, especially body weight.
Họ từ (word family)
cùng gốc poundageVí dụ
- .
- , . , , . — , , — .