Dịch

potboy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé làm việc trong vườn ươm cây trồng dùng gậy gõ nhẹ vào chậu đất sét để tạo ra âm thanh vang lên, cho biết cây có cần tưới nước hay khôngdanh từA boy employed in a plant nursery to tap clay pots with a stick for their ringing sound, indicating whether the plant required watering.
  2. Cậu bé làm bồi bàn để phục vụ (nồi) đồ uống, như trong một quán rượudanh từA boy employed as waiter to serve (pots of) drinks, as in a tavern.
  3. Cậu bé hoặc một người đàn ông làm việc trong nhà công cộng để thu thập những chiếc bình hoặc ly rỗngdanh từA boy or man employed in a public house to collect empty pots or glasses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potboyDạng gốc (base form)
  2. potboysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • -1 , , Daniel's.
  • (“Hoo-roa,” , “ kye-bosh , .”)

AI