Dịch

pot hat

danh từ (noun)
UK/ˈpɒt ˈhat/US/ˈpɑt ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Mũ quả dưadanh từA low-crowned felt hat, worn by men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pot hatDạng gốc (base form)
  2. pot hatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chimney-pot hatdanh từLoại mũ đội đầu hình trụ theo truyền thống được mặc như trang phục trang trọng

Ngôn ngữ khác

AI