Nghĩa chính
- Mũ quả dưadanh từA low-crowned felt hat, worn by men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pot hatDạng gốc (base form)
- pot hatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chimney-pot hatdanh từ | danh từ | Loại mũ đội đầu hình trụ theo truyền thống được mặc như trang phục trang trọng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha