Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postslavery
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kể từ khi kết thúc thời kỳ nô lệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Since the end of a period of slavery.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
slavery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
postesclavitud
giống cái
Thời kỳ hậu nô lệ
AI
1
Kể từ khi kết thúc thời kỳ nô lệ
1
Kể từ khi kết thúc thời kỳ nô lệ
1
Kể từ khi kết thúc thời kỳ nô lệ