Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postesclavitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/postesklabiˈtud/
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hậu nô lệ
danh từ
postslavery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postesclavitud
Dạng gốc
(base form)
postesclavitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postslavery
Kể từ khi kết thúc thời kỳ nô lệ
AI
1
Thời kỳ hậu nô lệ
1
Thời kỳ hậu nô lệ
1
Thời kỳ hậu nô lệ