Dịch

postponement

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hoãn, sự trì hoãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A delay, as a formal delay in a proceeding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. postponementDạng gốc (base form)
  2. postponementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Luật sư đã xin hoãn phiên tòa để có thêm thời gian chuẩn bị trước khi nó bắt đầu.
  • .Cơn mưa làm cho việc hoãn buổi dã ngoại trở nên cần thiết.
  • .Hãy hy vọng rằng đây là lần hoãn cuối cùng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự hoãn
Khác

Nguồn gốc (etymology)

AI