postponement
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hoãn, sự trì hoãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A delay, as a formal delay in a proceeding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postponementDạng gốc (base form)
- postponementsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc postponementVí dụ
- .Luật sư đã xin hoãn phiên tòa để có thêm thời gian chuẩn bị trước khi nó bắt đầu.
- .Cơn mưa làm cho việc hoãn buổi dã ngoại trở nên cần thiết.
- .Hãy hy vọng rằng đây là lần hoãn cuối cùng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hoãn
Khác