Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonpostponement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu sự trì hoãn; thất bại trong việc trì hoãn một cái gì đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of postponement; failure to postpone something.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
postponement
AI
1
Thiếu sự trì hoãn
1
Thiếu sự trì hoãn
1
Thiếu sự trì hoãn