Dịch

cunctation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trì hoãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Delay, hesitation, procrastination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cunctationDạng gốc (base form)
  2. cunctationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cunctation

Ví dụ

  • , festina ; .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự trì hoãn
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcūnctātiō“a delaying, tarrying”

AI