Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
postcoitus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian ngay sau khi giao hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The period immediately after coitus
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postcoital
postcoitum
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
coitus
Ví dụ
Primitive
hematopoiesis
occurs
around
day
7.5
postcoitus
.
AI
1
Khoảng thời gian ngay sau khi giao hợp
1
Khoảng thời gian ngay sau khi giao hợp
1
Khoảng thời gian ngay sau khi giao hợp