Dịch

post-irony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái trong đó những ý định nghiêm túc và mỉa mai trở nên lộn xộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state in which earnest and ironic intents become muddled.
  2. Sự trở lại từ sự mỉa mai đến sự nghiêm túcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A return from irony to earnestness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. post-ironyDạng gốc (base form)
  2. post-ironiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI