Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posironía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/posiɾoˈnia/
Nghĩa chính
1
Hậu mỉa mai
danh từ
post-irony
Họ từ
(word family)
cùng gốc
posironía
posir
ónico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
post-irony
Trạng thái trong đó những ý định nghiêm túc và mỉa mai trở nên lộn xộn
AI
1
Hậu mỉa mai
1
Hậu mỉa mai
1
Hậu mỉa mai