Nghĩa chính
- Khiêu dâmtính từkhông so sánh (not comparable)Pornographic.
- Văn hóa phẩm khiêu dâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Pornography.
- Phim khiêu dâmdanh từđếm được (countable)A pornographic film.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pornoDạng gốc (base form)
- pornosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porno-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến gái mại dâm hoặc mại dâm |
| porno magdanh từ | danh từ | Tạp chí khiêu dâm |
| porno chicdanh từ | danh từ | Sự chú ý tích cực của xu hướng chủ đạo đối với các bộ phim khiêu dâm, bắt đầu từ cuối những năm 1960 với nội dung khiêu dâm thương mại của Mỹ |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ pornographic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phim khiêu dâm
Họ từ (word family)
cùng gốc pornoVí dụ
- .Đó là một bộ phim khiêu dâm.
- , — — .Dù thế nào đi nữa, văn hóa phẩm khiêu dâm tràn ngập—chất đầy—sự cạn kiệt cảm xúc.
- .Họ đã xem vài bộ phim khiêu dâm.