Dịch

pooling

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Góp vốn, gom quỹ, tập trung nguồn lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Grouping together of various resources or assets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poolingDạng gốc (base form)
  2. poolingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Bằng cách góp tiền lại, họ đủ khả năng mua một chiếc máy tính mới cho văn phòng.

AI