Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipooling
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối hoặc cấm các hiệp hội đường sắt đối thủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing or banning associations of rival railroads.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antipool
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
pooling
AI
1
Phản đối hoặc cấm các hiệp hội đường sắt đối thủ
1
Phản đối hoặc cấm các hiệp hội đường sắt đối thủ
1
Phản đối hoặc cấm các hiệp hội đường sắt đối thủ