poofter
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đàn ông yếu đuốidanh từA pansy, an effeminate man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poofterDạng gốc (base form)
- pooftersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đồng tính nam
- Người đồng tính nam, đặc biệt là một người nữ tínhA male homosexual, especially an effeminate one.
Ví dụ
- "," .
- " . ." , " ?" " . ," Dikko ,[…].