Dịch

poofter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đàn ông yếu đuốidanh từA pansy, an effeminate man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poofterDạng gốc (base form)
  2. pooftersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đồng tính nam
  1. Người đồng tính nam, đặc biệt là một người nữ tínhA male homosexual, especially an effeminate one.

Ví dụ

  • "," .
  • " . ." , " ?" " . ," Dikko ,[…].

AI