Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poofbutt
danh từ
(noun)
/ˈ
p
uː
f
.
b
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ quý mến dành cho một người mặc tã
danh từ
A term of endearment for a person who wears diapers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poofbutt
Dạng gốc
(base form)
poofbutt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crinklebutt
poofybutt
Nguồn gốc
(etymology)
poof
+
butt
AI
1
Thuật ngữ quý mến dành cho một người mặc tã
1
Thuật ngữ quý mến dành cho một người mặc tã
1
Thuật ngữ quý mến dành cho một người mặc tã