Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pontile
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
p
ɑ
n
ˌ
t
aɪ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến pons
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the pons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pontine
pontic
pontal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pōns
“bridge”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pontile
cerebello
pontile
Liên quan đến tiểu não và cầu não
tính từ
AI
1
Liên quan đến pons
1
Liên quan đến pons
1
Liên quan đến pons