Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pontal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the pons or bridges.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pontine
pontic
pontile
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
pōns
“bridge”
AI
1
Thuộc cầu
1
Thuộc cầu
1
Thuộc cầu