pontic
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chiếc răng giả tạo thành một phần của cầu răngdanh từA false tooth that forms part of a dental bridge.
- Thuộc Hắc hảitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the pons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ponticDạng gốc (base form)
- ponticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pontic rhododendrondanh từ | danh từ | Loại cây bụi thường xanh lớn thuộc loài Rhododendron ponticum, có nguồn gốc ở Bán đảo Iberia và vùng Kavkaz |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpōns“bridge”
Họ từ (word family)
cùng gốc ponticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha