Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ponticular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cầu não
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the ponticulus
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ponticulus
AI
1
Liên quan đến cầu não
1
Liên quan đến cầu não
1
Liên quan đến cầu não