Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuộc về giám mụctính từOf or pertaining to a bishop; episcopal.
- Thuộc về giáo hoàngtính từOf or pertaining to a pope; papal.
- Kiêu ngạo, giáo điềutính từPompous, dignified or dogmatic.
- Giám mụcdanh từA book containing the offices, or formulas, used by a pontiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pontificalDạng gốc (base form)
- pontificalsSố nhiều (plural)
- more pontificalSo sánh hơn (comparative)
- most pontificalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pontifical Statesdanh từ riêng | danh từ riêng | Các quốc gia Giáo hoàng |
| pontifical cell | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tráng lệ
- Tráng lệ, lộng lẫySplendid; magnificent.
Ví dụ
- editio , .Nếu bản in đầu tiên là một nỗ lực nhằm tạo ra một phiên bản chính thức của sách nghi lễ giám mục, thì điều đó lúc bấy giờ vẫn chưa thể đạt được.
Họ từ (word family)
cùng gốc pontificalNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpontificālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha