pontifically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo cách thức giáo hoàng; theo cách của một giáo hoàngtrạng từIn a pontifical manner; in the manner of a pope.
- Trong khi đang làm giáo hoàng; với sự phong thánhtrạng từWhilst pontificating; with pontification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pontificallyDạng gốc (base form)
- more pontificallySo sánh hơn (comparative)
- most pontificallySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha