Nghĩa chính
- Thầy tư tế La Mãdanh từA member of the most illustrious of the colleges of priests of the Roman religion, the College of Pontiffs; a pontifex.
- Giáo hoàngdanh từA bishop of the early Church; now specifically, the Pope.
- Lãnh đạo tôn giáo, giáo chủdanh từAny chief figure or leader of a religion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pontiffDạng gốc (base form)
- pontiffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the supreme Pontiffcụm từ | cụm từ | Giáo hoàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ở một số khía cạnh, John hóa ra là một nhân vật không ngờ tới với tư cách là giáo hoàng tối cao.
- 100-thousand-dollar , German-born , , .Giáo hoàng cũng công bố khoản đóng góp 100 nghìn đô la cho phòng khám, do một tu sĩ dòng Phanxicô sinh ra ở Đức thành lập và có các cơ sở ở Nga, Mozambique, Mexico và các quốc gia khác.
- 21st-century .Giáo hoàng đã sử dụng công nghệ thế kỷ 21 và truyền phát trực tiếp lời cầu nguyện qua Vatican News và trên các màn hình ở Quảng trường Thánh Phêrô.
Họ từ (word family)
cùng gốc pontiffTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipontife
- từ tiếng Latinhpontifex
Cùng gốc (doublet)pontifex