pontífice
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ponˈtifiθe/
Nghĩa chính
- Giáo hoàngdanh từpontiff
- Giáo trưởng; giáo chủqua tiếng Anhdanh từpontifex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pontíficeDạng gốc (base form)
- pontíficesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giáo hoàng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- papađồng nghĩatừ trang trọng, dùng cho Giáo hội Công giáo