Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyvalency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem polyvalent
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
polyvalence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polyvalency
Dạng gốc
(base form)
polyvalenc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
valency
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polyvalency
polyvalen
t
Đa hóa trị; có nhiều hình thức, mục đích, ý nghĩa, khía cạnh hoặc nguyên tắc khác nhau
tính từ
polyvalenc
e
Trạng thái đa trị
danh từ
AI
1
Xem polyvalent
1
Xem polyvalent
1
Xem polyvalent