Nghĩa chính
- Loại nhựa tổng hợp bền được sử dụng để làm vòng đệm và vòng bi cũng như tạo lớp phủ chống dính trên dụng cụ nấu ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tough synthetic resin used to make seals and bearings and to create a nonstick coating on cooking utensils.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polytetrafluoroethyleneDạng gốc (base form)
- polytetrafluoroethylenesSố nhiều (plural)