Nghĩa chính
- Động vật có ruột hình trụ, chẳng hạn như hydra, có miệng được bao quanh bởi các xúc tudanh từA cylindrical coelenterate, such as the hydra, having a mouth surrounded with tentacles.
- Giai đoạn sống không cuống của nhiều loài cnidarians, giai đoạn bơi tự do của chúng, nếu có, là medusadanh từThe sessile life stage of many cnidarians, whose free-swimming stage, if present, is the medusa.
- Sự tăng trưởng bất thường nhô ra từ màng nhầydanh từAn abnormal growth protruding from a mucous membrane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polypDạng gốc (base form)
- polypsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nasal polypdanh từ | danh từ | Sự phát triển ở mũi thường liên quan đến viêm mũi dị ứng, nhưng không phải do nguyên nhân trực tiếp mà phát sinh chủ yếu từ màng nhầy và xoang cạnh mũi |
| fibroepithelial polypdanh từ | danh từ | Sự phát triển lành tính, thường đơn độc, giống như cao su, dạng polyp của mô sợi mạch biểu bì và hạ bì nhô ra khỏi bề mặt da |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhpolypus“a polyp, a polypus in the nose”
- từ tiếng Hy Lạp cổπολύπουςpolúpous
Cùng gốc (doublet)polypus
Họ từ (word family)
cùng gốc polyp- polypropylenePolipropilendanh từC2
- polypeptideChuỗi polypeptidedanh từC1
- polyphonicLiên quan đến đa âmtính từ
- polyphonyKết cấu âm nhạc bao gồm một số giọng du dương độc lập, trái ngược với âm nhạc chỉ có một giọng (đơn âm) hoặc âm nhạc có một giọng du dương chủ đạo đi kèm với các hợp âm (đồng âm)danh từ
Ví dụ
- ,