Dịch

polynya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng nước thoáng qua được hình thành tự nhiên được bao quanh bởi băng biển, đặc biệt là ở các vùng biển cực hoặc cận cựcdanh từA naturally formed transient area of open water surrounded by sea ice, especially in polar or subpolar seas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. polynyaDạng gốc (base form)
  2. polynyasSố nhiều (plural)
  3. polynyi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaполынья́polynʹjá“polynya”
  2. từ Middle Russianполыньѧpolynʹja
  3. từ Old East Slavicполъpolŭ“uncovered”

AI