Nghĩa chính
- Vùng nước thoáng qua được hình thành tự nhiên được bao quanh bởi băng biển, đặc biệt là ở các vùng biển cực hoặc cận cựcdanh từA naturally formed transient area of open water surrounded by sea ice, especially in polar or subpolar seas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- polynyaDạng gốc (base form)
- polynyasSố nhiều (plural)
- polynyi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaполынья́polynʹjá“polynya”
- từ Middle Russianполыньѧpolynʹja
- từ Old East Slavicполъpolŭ“uncovered”