polinia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈlinja/
Nghĩa chính
- Vùng nước thoáng qua được hình thành tự nhiên được bao quanh bởi băng biển, đặc biệt là ở các vùng biển cực hoặc cận cựcqua tiếng Anhdanh từpolynya
- Phấn hoadanh từpollinium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poliniaDạng gốc (base form)
- poliniasSố nhiều (plural)