Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymorphemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tạo thành từ nhiều hình thái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Made up of multiple morphemes.
Nguồn gốc
(etymology)
poly
+
morpheme
+
ic
AI
1
Được tạo thành từ nhiều hình thái
1
Được tạo thành từ nhiều hình thái
1
Được tạo thành từ nhiều hình thái