polymerase
C2danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
- Polymerasedanh từAny of various enzymes that catalyze the formation of polymers of DNA or RNA using an existing strand of RNA or DNA respectively as a template.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polymeraseDạng gốc (base form)
- polymerasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DNA polymerasedanh từ | danh từ | Loại enzyme hỗ trợ sao chép DNA |
| RNA polymerasedanh từ | danh từ | Loại enzyme tham gia vào quá trình phiên mã RNA |
| Taq polymerasedanh từ | danh từ | Loại DNA polymerase chịu nhiệt được biết đến với tỷ lệ lỗi phiên mã tương đối cao |
| polymerase chain reactiondanh từ | danh từ | Kỹ thuật trong sinh học phân tử để tạo ra nhiều bản sao DNA từ một mẫu; được sử dụng trong dấu vân tay di truyền, vv |