Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
depolymerase
danh từ
(noun)
/
d
iː
ˈ
p
ɒ
l
ɪ
m
ə
ɹ
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử polyme
danh từ
Any enzyme that catalyzes a depolymerization reaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
depolymerase
Dạng gốc
(base form)
depolymerase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
polymerase
AI
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử polyme
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử polyme
1
Các enzyme xúc tác cho phản ứng khử polyme