Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyamorphism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tồn tại của nhiều dạng vô định hình của một chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The existence of multiple amorphous forms of a substance
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polyamorphic
polymorphism
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
amorphism
AI
1
Sự tồn tại của nhiều dạng vô định hình của một chất
1
Sự tồn tại của nhiều dạng vô định hình của một chất
1
Sự tồn tại của nhiều dạng vô định hình của một chất