amorphism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amorphous quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amorphismDạng gốc (base form)
- amorphismsSố nhiều (plural)