Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyamorously
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách đa tình
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a polyamorous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
polyamorous
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
amorosamente
Một cách đa tình
AI
1
Một cách đa tình
1
Một cách đa tình
1
Một cách đa tình