Dịch

pollination

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cho thụ phấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transfer of pollen from an anther to a stigma; effected by insects, birds, bats and the wind etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pollinationDạng gốc (base form)
  2. pollinationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross-pollinationdanh từThụ tinh bằng cách vận chuyển phấn hoa từ bao phấn của cây này sang đầu nhụy của cây khác
buzz pollinationdanh từKỹ thuật thu thập phấn hoa được một số loài ong thực hiện, trong đó ong giữ bông hoa và rung để rũ bỏ phấn hoa
self pollinationdanh từSự chuyển hạt phấn từ bao phấn đến đầu nhụy của cây cùng loài
self-pollinationdanh từSự tự thụ phấn

Ví dụ

  • .Một câu chưa được dịch giống như một bông hoa đang chờ thụ phấn.
  • ; . ; – ...Một câu giống như một bông hoa; ý nghĩa của nó là phấn hoa. Người dịch giống như một con ong; dịch thuật chỉ là sự thụ phấn giữa các loài cây khác nhau – nó mang lại sự sống...
  • , .Nếu không có sự thụ phấn, chúng ta sẽ không thể ăn trái cây và rau củ.

AI