Nghĩa chính
- Cho thụ phấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transfer of pollen from an anther to a stigma; effected by insects, birds, bats and the wind etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pollinationDạng gốc (base form)
- pollinationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-pollinationdanh từ | danh từ | Thụ tinh bằng cách vận chuyển phấn hoa từ bao phấn của cây này sang đầu nhụy của cây khác |
| buzz pollinationdanh từ | danh từ | Kỹ thuật thu thập phấn hoa được một số loài ong thực hiện, trong đó ong giữ bông hoa và rung để rũ bỏ phấn hoa |
| self pollinationdanh từ | danh từ | Sự chuyển hạt phấn từ bao phấn đến đầu nhụy của cây cùng loài |
| self-pollinationdanh từ | danh từ | Sự tự thụ phấn |
Ví dụ
- .Một câu chưa được dịch giống như một bông hoa đang chờ thụ phấn.
- ; . ; – ...Một câu giống như một bông hoa; ý nghĩa của nó là phấn hoa. Người dịch giống như một con ong; dịch thuật chỉ là sự thụ phấn giữa các loài cây khác nhau – nó mang lại sự sống...
- , .Nếu không có sự thụ phấn, chúng ta sẽ không thể ăn trái cây và rau củ.
Họ từ (word family)
cùng gốc pollinationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha