Nghĩa chính
- Bệnh bại liệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of poliomyelitis.
- Người mắc bệnh bại liệtdanh từđếm được (countable)A person who has poliomyelitis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polioDạng gốc (base form)
- poliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contract polio | Mắc bệnh bại liệt | |
| eradicate polio | Xóa bỏ bệnh bại liệt | |
| polio epidemic | Dịch bại liệt | |
| polio vaccination | Tiêm phòng bại liệt | |
| polio vaccine | Vắc-xin bại liệt |
Ví dụ
- .Họ không cần nhân viên dịch vụ xã hội chạy đi chạy lại mỗi một hai tháng để xem những người bại liệt có đang chơi bóng chày ngoài đường không, vì họ sẽ không bao giờ làm thế.
- .Cô ấy đã được tiêm vắc-xin phòng bệnh bại liệt.
- .Điều quan trọng là tiêm phòng cho trẻ em chống bệnh bại liệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc polioNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha