Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
polio
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpoljo/
Nghĩa chính
1
Bệnh bại liệt
danh từ
poliomyelitis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polio
Dạng gốc
(base form)
polio
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-polio
hậu tố
hậu tố
-poly
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poliomyelitis
Viêm tủy xám
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polio
polio
mielitis
Bệnh bại liệt
danh từ
C1
polio
minó
Đa thức
danh từ
polio
lefina
polyolefin
chưa dịch
danh từ
polio
perado
Người từng phẫu thuật thẩm mỹ nhiều lần
tính từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Bệnh bại liệt
1
Bệnh bại liệt
1
Bệnh bại liệt