Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poliomielitis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poljomjeˈlitis/
Nghĩa chính
1
Bệnh bại liệt
danh từ
poliomyelitis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poliomyelitis
Viêm tủy xám
AI
1
Bệnh bại liệt
1
Bệnh bại liệt
1
Bệnh bại liệt