Dịch

-polio

hậu tố
/ˈpoljo/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến số lượng người bán trên thị trườngqua tiếng Anhhậu tố-poly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -polioDạng gốc (base form)
  2. -poliosSố nhiều (plural)

AI