Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-polio
hậu tố
/ˈpoljo/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến số lượng người bán trên thị trường
qua tiếng Anh
hậu tố
-poly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-polio
Dạng gốc
(base form)
-polio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-poly
Liên quan đến số lượng người bán trên thị trường
AI
1
Liên quan đến số lượng người bán trên thị trường
1
Liên quan đến số lượng người bán trên thị trường
1
Liên quan đến số lượng người bán trên thị trường