Dịch

polearm

danh từ (noun)
US/ˈpoʊlˌɑɹm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại vũ khí cận chiến có bộ phận chiến đấu chính của vũ khí được đặt ở đầu một trục dài, thường bằng gỗdanh từA close-quarter combat weapon with the main fighting part of the weapon placed on the end of a long shaft, typically of wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polearmDạng gốc (base form)
  2. polearmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc polearm

AI