Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polar bear dip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
oʊ
l
ɚ ˈ
b
ɛɚ ˈ
d
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polar bear plunge
danh từ
Synonym of polar bear plunge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polar bear dip
Dạng gốc
(base form)
polar bear dip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polar bear plunge
Nguồn gốc
(etymology)
polar bear
+
dip
AI
1
Đồng nghĩa với polar bear plunge
1
Đồng nghĩa với polar bear plunge
1
Đồng nghĩa với polar bear plunge