pola
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phân cựctính từkhông so sánh (not comparable)Polarizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polaDạng gốc (base form)
- polasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pola Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Kempsey, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Pola de Lenadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở đô thị Lena, Asturias, Tây Ban Nha |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc polaNguồn gốc (etymology)
tính từ
Rút gọn từ polarizing
danh từ
Rút gọn từ polaroid