Dịch

poky

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiết bị đánh bạc dựa trên trò chơi bài pokerdanh từA gambling device based on the card game poker.
  2. Nhà tùdanh từJail.
  3. Chậmtính từSlow.
  4. Ngốc nghếch; đần độn về mặt tinh thầntính từStupid; mentally dull.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pokyDạng gốc (base form)
  2. pokiesSố nhiều (plural)
  3. pokierSo sánh hơn (comparative)
  4. pokiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hoky-pokytính từLừa đảo; tinh quái
poky bonnetdanh từĐồng nghĩa với poke bonnet

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nhỏ và chật chội
  1. Nhỏ và chật chội, và thường tồi tànSmall and cramped, and often shabby.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .

AI