Dịch

poisonberry

danh từ (noun)
/ˈpɔɪ.z(ə)nˌbɛ.ɹi/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Màn đêm chết chócdanh từThe deadly nightshade.
  2. Bóng đêm buồn vui lẫn lộn, Solanum dulcamaradanh từkhông đếm được (uncountable)Bittersweet nightshade, Solanum dulcamara.
  3. Các loài thực vật thuộc chi Cestrum: Cestrum nocturnum, Cestrum parquidanh từkhông đếm được (uncountable)Plants in the genus Cestrum: Cestrum nocturnum, Cestrum parqui.
  4. Các loại quả mọng khác của cây thuộc họ cà dược, Solanaceae, hầu hết đều độc, ít nhất là khi chưa chíndanh từkhông đếm được (uncountable)Any other berry of a plant in the nightshade family, Solanaceae, most of which are poisonous at least when unripe.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

green poisonberryChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hoa huệ xanh
  1. Hoa huệ xanh, Clintonia borealisBluebead lily, Clintonia borealis.

Nguồn gốc (etymology)

AI