Dịch

pointing mark

danh từ (noun)
US/ˈpɔɪntɪŋ ˈmɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Trong thánh ca Anh giáo, một dấu trong văn bản tương ứng với một gạch ngang trong thánh ca, cho biết các âm tiết mà thánh ca thay đổi nốt; thường là một đường thẳng đứng ( | ) hoặc dấu nháy đơn ( ' )danh từIn Anglican chant, a mark in the text which corresponds to a barline in the chant, which indicates the syllables on which the chant changes note; typically a vertical line ( | ) or apostrophe ( ' ).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pointing markDạng gốc (base form)
  2. pointing marksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pointing“placement of marks in the text to indicate the syllables on which the chant should progress to the next note”mark

AI