Dịch

pointillism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bút pháp điểm họa: kỹ thuật vẽ tranh phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, vẽ bằng những chấm li ti thấy như một sự pha trộn màudanh từkhông đếm được (uncountable)The use of many small areas of color to construct an image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pointillismDạng gốc (base form)
  2. pointillismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppointillisme

Ngôn ngữ khác

AI