pointillist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc theo phong cách của pointillismtính từof, pertaining to, or in the style of pointillism
- Người vẽ theo kỹ thuật phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19 (vẽ bằng những chấm li ti như một sự pha trộn màu)danh từAn artist who paints in this style
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pointillistDạng gốc (base form)
- pointillistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppointilliste
Họ từ (word family)
cùng gốc pointillist- pointillismBút pháp điểm họa: kỹ thuật vẽ tranh phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, vẽ bằng những chấm li ti thấy như một sự pha trộn màudanh từ
- pointillisticCó phong cách được đánh dấu bằng cách sử dụng nhiều điểm màu nhỏ, khác biệt để tạo thành một hình ảnhtính từ
- pointillisteĐồng nghĩa với pointillistdanh từ
- pointillisticallyTheo kiểu điểm nhấntrạng từ